Từ vựng tiếng Trung chủ đề Khách Sạn (在酒店) – Chinese And Songs | CAS |

1
6



CAS Chinese – Ngôi nhà tiếng Trung vui vẻ – Học tiếng Trung cùng CAS
✪ Nhấn Đăng kí tại:
➥ FACEBOOK CAS Chinese :
➥ Instagram : cas.cassiewu
➥ Tiktok : cas.cassiewu
————————–/—————————————————
© Bản quyền thuộc về CAS Chinese
© Liên hệ công việc : vongocduyen.tara@gmail.com
#caschinese #hoctiengtrung
————————–/—————————————————

▶ Nội dung :
Trong video là những từ cơ bản thường gặp nhất ( từ vựng k theo thứ tự gì , mình nghĩ tới đâu nói tới đó , các bạn thông cảm nhé ) ^^
Còn dưới Bio mình sẽ cập nhật cho các bạn thêm nhiều từ vựng hơn nữa
Các bạn hãy cùng học tiếng trung với CAS nhé !

Căn hộ kiểu gia đình 家庭式房间 Jiā tíng shì fáng jiān
Đặt phòng đơn 订单间 Dìng dān jiān
Đặt phòng trực tiếp 直接订房 Zhí jiē dìng fáng
Đặt cọc 订金 Dìng jīn
Khách sạn( Hotel) 饭店 Fàn diàn
Nhà nghỉ ( Motel) 汽车旅馆 Qìchē lǚguǎn
Nhà trọ 小旅馆 Xiǎo lǚguǎn
Mùa du lịch 旅游旺季 Lǚyóu wàngjì
Nhân viên lễ tân 总台服务员 Zǒng tái fúwù yuán
Nhân viên hầu phòng , bồi bàn 茶房员 Cháfáng yuán
Nhân viên quét dọn 保洁人员(或清洁人员 ) Bǎojié rényuán (huò qīngjié rényuán)
Nhân viên tạp vụ 杂务人员 Záwù rén yuán
Điện thoại quốc tế 国际电话 Guójì diànhuà
Điện thoại đường dài 长途电话 Chángtú diànhuà
Điện thoại nội bộ 内线 Nèi xiàn
Phòng đơn 单人房 Dān rén fáng
Phòng đôi 双人房 Shuāng rén fáng
Phòng tiêu chuẩn 标准间 Biāo zhǔn jiān
Phòng hạng sang 高级间 Gāojí jiān
Phòng thông nhau 互通房 Hùtōng fáng
Thủ tục đăng ký khách sạn 入住酒店登记手续 Rùzhù jiǔdiàn dēngjì shǒuxù
Thẻ phòng (mở cửa) 电脑房门卡 Diànnǎo fáng mén kǎ
Thủ tục nhận phòng(check in) 办理住宿手续 Bànlǐ zhùsù shǒuxù
Thủ tục trả phòng (check out) 办理退房 Bànlǐ tuì fáng
Lễ tân 柜台 Guì tái
Đại sảnh 大堂 Dà táng
Bít tết 牛排 Niú pái
Buffet 自助餐 Zì zhù cān
Điểm tâm 点心 Diǎn xīn
Đồ tráng miệng 饭后甜点 Fàn hòu tián diǎn
Sâm panh 香槟 Xiāng bīn
Đồ lưu niệm 纪念品 Jì niàn pǐn
Giảm giá 减价 Jiǎn jià
Sòng bạc 赌场 Dǔ chǎng
Thanh toán 结帐 Jié zhàng
Tiền mặt 现金 Xiàn jīn
Tiền bo 小费 Xiǎo fèi
Quầy tiếp tân 接待处 Jiēdài chù
Nhân viên phục vụ 服务员 fú wù yuán
Hầu bàn (餐厅) 服务员 (cāntīng) fú wù yuán
Phòng tiếp đón của khách sạn 宾馆接待厅 bīn guǎn jiē dài tīng
Nhân viên tiếp tân 接待员 jiē dài yuán
Nhân viên bốc vác 搬运工 bān yùn gōng
Valy 箱子 xiāng zi
Cửa lớn 大门口 dà mén kǒu
Tiền sảnh 门厅 mén tīng
Phòng lớn 大堂 dà táng
Phòng nghỉ ngơi 休息室 xiūxí shì
Hành lang 走廊 zǒu láng
Hành lang ngoài 外廊 wài láng
Phòng khách 客厅 kè tīng
Cầu thang 楼梯 lóu tī
Thang máy 电梯 diàn tī
Số phòng 房间号码 fáng jiān hàomǎ
Chìa khóa phòng 房间钥匙 fáng jiān yàoshi
Phòng để áo, mũ 衣帽间 yīmào jiān
Phòng ăn nhỏ 小餐厅 xiǎo cāntīng
Phòng café 咖啡室 kāfēi shì
Quầy bán báo 售报处 shòu bào chù
Thảm cỏ 草坪 cǎo píng
Bể phun nước 喷水池 pēn shuǐ chí
Sân 院子 yuàn zi
Phòng đơn 单人房间 dān rén fáng jiān
Phòng đôi 双人房间 shuāng rén fáng jiān
Phòng hai giường 双床房间 shuāng chuáng fáng jiān
Phòng ở cao cấp 豪华套间 háohuá tào jiān
Ban công 阳台 yáng tái
Bệ cửa sổ 窗台 chuāng tái
Buồng tắm 浴室 yù shì
Buồng tắm có vòi hoa sen 淋浴 lín yù
Bồn tắm 浴盆 yù pén
Vòi phun 喷头 pēn tóu
Vòi hoa sen 莲蓬头 lián peng tóu
Chậu rửa mặt 脸盆 liǎn pén
Khăn tắm 浴巾 yù jīn
Áo tắm 浴衣 yù yī
Giá treo khăn mặt 毛巾架 máo jīn jià
(bàn), tủ trang điểm 梳妆台 shū zhuāng tái
Gương 镜子 jìng zi
Mắc áo 衣钩 yī gōu
Giá áo 衣架 yī jià
Tủ đứng 壁柜 bì guì
Tủ bát đĩa 餐具柜 cānjù guì
Phòng rửa mặt, rửa tay 盥洗室 guànxǐ shì
Khăn tay 手纸 shǒu zhǐ
Rèm cửa sổ 窗帘 chuāng lián
Cửa sổ tấm chớp 百叶窗 bǎi yè chuāng
Tủ áo 依柜 yī guì
Giá sách 书架 shū jià
Tủ đầu giường 床头柜 chuáng tóu guì
Sofa (salông) 沙发 shā fā
Ghế đệm dài, ghế salông nệm 长沙发 zhǎng shā fā
Giá treo mũ 帽架 mào jià
Giá treo áo 衣架 yī jià
Bàn trà 茶几 chá jī
Đệm giường, gối đệm 床垫 chuáng diàn
Khăn trải giường 床罩 chuáng zhào
Thảm 毯子 tǎn zi
Gối 枕头 zhěn tou
Áo gối 枕套 zhěn tào
Vỏ chăn 被单 bèi dān
Chăn bông 棉被 mián bèi
Quạt điện 电扇 diàn shàn
Quạt trần 吊扇 diào shàn
Quạt bàn 台扇 tái shàn
Quạt thông gió 通风机 tōng fēng jī
Thiết bị sưởi 暖气设备 nuǎnqì shèbèi
Máy điều hòa không khí 空调 kòng tiáo
Đèn tường 壁灯 bì dēng
Đèn bàn 台灯 tái dēng
Đèn sàn 落地灯 luòdì dēng
Chao đèn 灯罩 dēng zhào
Bóng đèn tròn 灯泡 dēng pào
Nhiệt kế 气温表 qìwēn biǎo
Lọ hoa 花瓶 huā píng
Đế (giá) lọ hoa 花瓶架 huā píng jià
Cắm hoa 插花 chā huā
Chìa khóa 钥匙 yào shi
Cái gạt tàn thuốc lá 烟灰缸 yānhuī gāng
Khách sạn năm sao 五星级饭店 wǔ xīng jí fàn diàn
Điện thoại gọi trực tiếp quốc tế 国际直拨电话 guójì zhíbō diàn huà
Dịch vụ xoa bóp 按摩服务 ànmó fúwù
Dịch vụ xe taxi 出租车服务 chūzū chē fúwù
Dịch vụ đặt vé hộ 代订票服务 dài dìng piào fúwù
Thu đổi ngoại tệ 外币兑换 wàibì duì huàn
Truyền hình cáp 闭路电视 bìlù diàn shì

▶ HI VỌNG CÁC BẠN CẢM THẤY VIDEO CÓ ÍCH VÀ HỌC CÙNG CAS HỌC TIẾNG TRUNG NHIỀU HƠN
Cảm ơn các bạn đã quan tâm theo dõi !

Nguồn: https://joincrossblog.com

Xem thêm bài viết khác: https://joincrossblog.com/du-lich

1 COMMENT

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here